la docena
do
do
do
ce
ˈθe
the
na
na
na
decena

Định nghĩa và ý nghĩa của "docena"trong tiếng Tây Ban Nha

La docena
01

grupo de doce unidades de algo 
la docena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
docenas
Các ví dụ
Compré una docena de huevos. 

Tôi đã mua một trứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng