el doblaje
dob
ˈdoβ
dob
la
la
la
je
xe
khe
tatuajesalvajeplacajepaisaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "doblaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El doblaje
01

lồng tiếng, thu âm lồng tiếng

el proceso de reemplazar los diálogos originales de una película o serie por una versión en otro idioma 
el doblaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El doblaje de la película al español estuvo a cargo de un estudio mexicano. 

Lồng tiếng của bộ phim sang tiếng Tây Ban Nha được thực hiện bởi một xưởng phim Mexico.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng