Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El doblaje
01
lồng tiếng, thu âm lồng tiếng
el proceso de reemplazar los diálogos originales de una película o serie por una versión en otro idioma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El doblaje no solo es traducir, también es adaptar la cultura y los chistes.
Lồng tiếng không chỉ là dịch thuật, mà còn là thích ứng văn hóa và những câu đùa.



























