el doblaje
Pronunciation
/dɔβlˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doblaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El doblaje
01

lồng tiếng, thu âm lồng tiếng

el proceso de reemplazar los diálogos originales de una película o serie por una versión en otro idioma
el doblaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El doblaje no solo es traducir, también es adaptar la cultura y los chistes.
Lồng tiếng không chỉ là dịch thuật, mà còn là thích ứng văn hóa và những câu đùa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng