el dodecágono
Pronunciation
/dˌoðekˈaɣono/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dodecágono"trong tiếng Tây Ban Nha

El dodecágono
01

hình mười hai cạnh

un polígono con doce lados y doce ángulos
el dodecágono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dodecágonos
Các ví dụ
Dibujar un dodecágono a mano alzada es difícil.
Vẽ một hình mười hai cạnh bằng tay là khó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng