el dolor
do
do
do
lor
ˈloɾ
lor
doler

Định nghĩa và ý nghĩa của "dolor"trong tiếng Tây Ban Nha

El dolor
01

cơn đau, nỗi đau

sensación desagradable que indica daño o malestar en el cuerpo 
el dolor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dolores
Các ví dụ
No ignores el dolor en el pecho. 

Đừng bỏ qua cơn đau ở ngực.

02

nỗi đau, sự đau khổ

sufrimiento o angustia emocional 
Các ví dụ
Siente mucho dolor por la pérdida de su amigo. 

Anh ấy cảm thấy rất nhiều đau đớn vì sự mất mát của người bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng