Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dominicano
01
Dominican
que es de la República Dominicana o relacionado con este país
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
dominicano
giống đực số nhiều
dominicanos
giống cái số ít
dominicana
giống cái số nhiều
dominicanas
Các ví dụ
Ella es dominicana y vive en Santo Domingo.
Cô ấy là người Dominican và sống ở Santo Domingo.



























