Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El don
[gender: masculine]
01
danh hiệu tôn trọng được sử dụng trước tên của một người đàn ông, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng hoặc truyền thống
título de respeto usado antes del nombre de un hombre, especialmente en contextos formales o tradicionales
Các ví dụ
El don José es muy respetado en el pueblo.
Don José rất được kính trọng trong làng.
02
استعداد, توانایی



























