divisible
divisible

Định nghĩa và ý nghĩa của "divisible"trong tiếng Tây Ban Nha

divisible
01

chia hết

que se puede separar o repartir en partes 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más divisible
so sánh hơn
más divisible
có thể phân cấp
giống đực số ít
divisible
giống đực số nhiều
divisibles
giống cái số ít
divisible
giống cái số nhiều
divisibles
Các ví dụ
El número diez es divisible por dos. 

Số mười chia hết cho hai.

02

có thể tách rời

que puede ser separado o anulado sin afectar al resto del acuerdo 
Các ví dụ
La cláusula es divisible del contrato principal. 

Điều khoản có thể tách rời khỏi hợp đồng chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng