divorciado
Pronunciation
/dˌiβɔɾθjˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divorciado"trong tiếng Tây Ban Nha

divorciado
01

đã ly hôn

que ha terminado legalmente su matrimonio
divorciado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más divorciado
so sánh hơn
más divorciado
có thể phân cấp
giống đực số ít
divorciado
giống đực số nhiều
divorciados
giống cái số ít
divorciada
giống cái số nhiều
divorciadas
Các ví dụ
Mi hermana está divorciada y vive sola.
Chị gái tôi đã ly hôn và sống một mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng