divertido
Pronunciation
/dˌiβɛɾtˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divertido"trong tiếng Tây Ban Nha

divertido
01

vui nhộn,hài hước,

que produce diversión o entretenimiento
divertido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más divertido
so sánh hơn
más divertido
có thể phân cấp
giống đực số ít
divertido
giống đực số nhiều
divertidos
giống cái số ít
divertida
giống cái số nhiều
divertidas
Các ví dụ
Vimos una película divertida anoche.
Chúng tôi đã xem một bộ phim hài hước tối qua.
02

giải trí, thú vị

que entretiene o hace que uno disfrute
divertido definition and meaning
Các ví dụ
La obra de teatro fue divertida y emocionante.
Vở kịch rất giải trí và thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng