Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diurno
01
ban ngày, hoạt động ban ngày
que vive o se activa durante el día
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
diurno
giống đực số nhiều
diurnos
giống cái số ít
diurna
giống cái số nhiều
diurnas
Các ví dụ
Los monos son animales diurnos que buscan comida de día.
Khỉ là động vật ban ngày tìm kiếm thức ăn vào ban ngày.



























