la diva
di
ˈdi
di
va
βa
ba
olivasalivadiatribaexclusiva

Định nghĩa và ý nghĩa của "diva"trong tiếng Tây Ban Nha

La diva
01

diva, nữ ca sĩ nổi tiếng

una cantante femenina muy famosa y con mucho talento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
divas
Các ví dụ
La diva de la ópera recibió una ovación de pie. 

Nữ diva của nhạc kịch đã nhận được một tràng pháo tay đứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng