distribuir
dist
dist
dist
rib
ˈɾiβ
rib
uir
wiɾ
vir
repercutirintervenirarrepentirconstituir

Định nghĩa và ý nghĩa của "distribuir"trong tiếng Tây Ban Nha

distribuir
01

phân phối

repartir algo entre varias personas o lugares 
distribuir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
distribuyo
ngôi thứ ba số ít
distribuye
hiện tại phân từ
distribuyendo
quá khứ đơn
distribuí
quá khứ phân từ
distribuido
Các ví dụ
La empresa distribuirá los productos a todas las tiendas. 

Công ty sẽ phân phối sản phẩm đến tất cả các cửa hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng