distribuir
Pronunciation
/dˌistɾiβwˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "distribuir"trong tiếng Tây Ban Nha

distribuir
[past form: distribuí][present form: distribuyo]
01

phân phối

repartir algo entre varias personas o lugares
distribuir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
distribuyo
ngôi thứ ba số ít
distribuye
hiện tại phân từ
distribuyendo
quá khứ đơn
distribuí
quá khứ phân từ
distribuido
Các ví dụ
El gobierno distribuye ayuda a las familias necesitadas.
Chính phủ phân phối viện trợ cho các gia đình khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng