Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distribuir
[past form: distribuí][present form: distribuyo]
01
phân phối
repartir algo entre varias personas o lugares
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
distribuyo
ngôi thứ ba số ít
distribuye
hiện tại phân từ
distribuyendo
quá khứ đơn
distribuí
quá khứ phân từ
distribuido
Các ví dụ
El gobierno distribuye ayuda a las familias necesitadas.
Chính phủ phân phối viện trợ cho các gia đình khó khăn.



























