Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dificultar
01
cản trở, làm khó khăn
crear obstáculos o problemas que impiden que algo se realice fácilmente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
dificulto
ngôi thứ ba số ít
dificulta
hiện tại phân từ
dificultando
quá khứ đơn
dificultó
quá khứ phân từ
dificultado
Các ví dụ
Las normas estrictas dificultan la innovación.
Các quy tắc nghiêm ngặt gây khó khăn cho đổi mới.



























