Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
difícil
01
khó, phức tạp
que no es fácil de hacer o entender
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más difícil
so sánh hơn
más difícil
có thể phân cấp
giống đực số ít
difícil
giống đực số nhiều
difíciles
giống cái số ít
difícil
giống cái số nhiều
difíciles
Các ví dụ
Este examen es muy difícil.
Bài kiểm tra này rất khó.
02
không chắc chắn, ít có khả năng
que tiene poca probabilidad de ocurrir
Các ví dụ
Es difícil que llueva hoy porque hace sol.
Khó để hôm nay mưa vì trời nắng.
03
khó, phức tạp
que es complicado o molesto para tratar o entender
Các ví dụ
Mi jefe es muy difícil y nunca está contento.
Sếp của tôi rất khó tính và không bao giờ hài lòng.



























