difícil
difí
ˈdifi
difi
cil
θil
thil

Định nghĩa và ý nghĩa của "difícil"trong tiếng Tây Ban Nha

difícil
01

khó, phức tạp

que no es fácil de hacer o entender 
difícil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más difícil
so sánh hơn
más difícil
có thể phân cấp
giống đực số ít
difícil
giống đực số nhiều
difíciles
giống cái số ít
difícil
giống cái số nhiều
difíciles
Các ví dụ
Este examen es muy difícil. 

Bài kiểm tra này rất khó.

02

không chắc chắn, ít có khả năng

que tiene poca probabilidad de ocurrir 
difícil definition and meaning
Các ví dụ
Es difícil que llueva hoy porque hace sol. 

Khó để hôm nay mưa vì trời nắng.

03

khó, phức tạp

que es complicado o molesto para tratar o entender 
Các ví dụ
Mi jefe es muy difícil y nunca está contento. 

Sếp của tôi rất khó tính và không bao giờ hài lòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng