Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
difícilmente
01
một cách khó khăn
indica que algo se hace con mucha dificultad
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Difícilmente conseguimos entradas para el concierto.
Khó khăn lắm chúng tôi mới kiếm được vé cho buổi hòa nhạc.



























