la digestión
di
di
di
ges
xes
khes
tión
ˈtjon
tyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "digestión"trong tiếng Tây Ban Nha

La digestión
01

tiêu hóa, quá trình tiêu hóa

proceso por el que el cuerpo descompone y absorbe los alimentos 
la digestión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La digestión comienza en la boca cuando masticas la comida. 

Tiêu hóa bắt đầu trong miệng khi bạn nhai thức ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng