Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
digno
01
xứng đáng, đáng giá
que merece algo por sus cualidades o comportamiento
Các ví dụ
Es un digno representante de su país.
Ông ấy là một đại diện xứng đáng của đất nước mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xứng đáng, đáng giá