la digestión
Pronunciation
/dˌixestjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "digestión"trong tiếng Tây Ban Nha

La digestión
[gender: feminine]
01

tiêu hóa, quá trình tiêu hóa

proceso por el que el cuerpo descompone y absorbe los alimentos
la digestión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Comer despacio ayuda a una mejor digestión.
Ăn chậm giúp tiêu hóa tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng