Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
difícilmente
01
một cách khó khăn
indica que algo se hace con mucha dificultad
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Ella habla inglés difícilmente.
Cô ấy nói tiếng Anh một cách khó khăn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách khó khăn
Cô ấy nói tiếng Anh một cách khó khăn.