Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La diferencia
[gender: feminine]
01
sự khác biệt
característica que distingue una cosa de otra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diferencias
Các ví dụ
No veo mucha diferencia entre los dos productos.
Tôi không thấy nhiều sự khác biệt giữa hai sản phẩm.



























