la diferencia
Pronunciation
/dˌifɛɾˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diferencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La diferencia
[gender: feminine]
01

sự khác biệt

característica que distingue una cosa de otra
la diferencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diferencias
Các ví dụ
No veo mucha diferencia entre los dos productos.
Tôi không thấy nhiều sự khác biệt giữa hai sản phẩm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng