devastar

Định nghĩa và ý nghĩa của "devastar"trong tiếng Tây Ban Nha

devastar
01

tàn phá, hủy hoại

destruir o causar gran daño en un lugar o población
devastar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
devasto
ngôi thứ ba số ít
devasta
hiện tại phân từ
devastando
quá khứ đơn
devastó
quá khứ phân từ
devastado
Các ví dụ
El huracán devastó la costa.
Cơn bão đã tàn phá bờ biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng