Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desvainar
01
tách vỏ, bóc vỏ
quitar las judías o los guisantes de su vaina
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
desvaino
ngôi thứ ba số ít
desvaina
hiện tại phân từ
desvainando
quá khứ đơn
desvainó
quá khứ phân từ
desvainado
Các ví dụ
Compré un kilo de judías para desvainar y congelar.
Tôi đã mua một kilôgam đậu để tách vỏ và đông lạnh.



























