destrozar
dest
dest
dest
ro
ɾo
ro
zar
ˈθaɾ
thar
destripar

Định nghĩa và ý nghĩa của "destrozar"trong tiếng Tây Ban Nha

destrozar
01

phá hoại

dañar o romper algo de manera violenta y deliberada, causando gran destrucción 
destrozar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
destrozo
ngôi thứ ba số ít
destroza
hiện tại phân từ
destrozando
quá khứ đơn
destrozó
quá khứ phân từ
destrozado
Các ví dụ
Unos desconocidos destrozaron las flores del jardín público. 

Những người lạ mặt đã phá hủy những bông hoa trong khu vườn công cộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng