la demostración
demostración
demo̞stɾaθjon
demostrathyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "demostración"trong tiếng Tây Ban Nha

La demostración
01

bằng chứng, sự chứng minh

explicación o evidencia que prueba algo 
la demostración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
demostraciones
Các ví dụ
Su demostración justificó la decisión. 

Bằng chứng của anh ấy đã biện minh cho quyết định.

02

buổi trình diễn

exhibición o presentación pública de algo 
la demostración definition and meaning
Các ví dụ
La demostración culinaria enseñó nuevas recetas. 

Buổi trình diễn ẩm thực đã dạy những công thức mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng