Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demoledor
01
tàn phá, hủy diệt
que causa gran destrucción o un efecto muy negativo
Các ví dụ
La noticia fue demoledora para la familia.
Tin tức tàn khốc đối với gia đình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tàn phá, hủy diệt