Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
denegar
01
từ chối, phủ nhận
rechazar o no conceder algo que se solicita
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
deniego
ngôi thứ ba số ít
deniega
hiện tại phân từ
denegando
quá khứ đơn
denegó
quá khứ phân từ
denegado
Các ví dụ
El juez denegó la petición.
Thẩm phán đã từ chối yêu cầu.



























