Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La densidad
[gender: feminine]
01
mật độ
cantidad de materia o elementos en un espacio determinado
Các ví dụ
La densidad de un líquido depende de su masa y volumen.
Khối lượng riêng của một chất lỏng phụ thuộc vào khối lượng và thể tích của nó.



























