la densidad
Pronunciation
/dˌɛnsiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "densidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La densidad
[gender: feminine]
01

mật độ

cantidad de materia o elementos en un espacio determinado
la densidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La densidad de un líquido depende de su masa y volumen.
Khối lượng riêng của một chất lỏng phụ thuộc vào khối lượng và thể tích của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng