Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dentro
01
bên trong, vào trong
en el interior de un lugar, espacio u objeto
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Entraron dentro del edificio sin permiso.
Họ đã đi vào trong tòa nhà mà không có sự cho phép.



























