dentro
dent
ˈdent
dent
ro
ɾo
ro
centroepicentroencuentro

Định nghĩa và ý nghĩa của "dentro"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bên trong, vào trong

en el interior de un lugar, espacio u objeto 
dentro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
El gato está dentro de la caja. 

Con mèo ở bên trong chiếc hộp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng