Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dentro
01
bên trong, vào trong
en el interior de un lugar, espacio u objeto
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
El gato está dentro de la caja.
Con mèo ở bên trong chiếc hộp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên trong, vào trong
Con mèo ở bên trong chiếc hộp.