Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cósmico
01
vũ trụ
relativo al universo o al cosmos
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Estudia la energía cósmica en el laboratorio.
Cô ấy nghiên cứu năng lượng vũ trụ trong phòng thí nghiệm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vũ trụ