el daikon
dai
ˈdaj
day
kon
kon
kon

Định nghĩa và ý nghĩa của "daikon"trong tiếng Tây Ban Nha

El daikon
01

một loại củ cải trắng lớn và dài, rất phổ biến trong ẩm thực châu Á

un rábano blanco grande y de forma alargada, muy común en la cocina asiática 
el daikon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
daikones
Các ví dụ
El daikon es un tipo de rábano muy popular en Japón. 

Daikon là một loại củ cải rất phổ biến ở Nhật Bản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng