Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cónico
01
hình nón, có dạng hình nón
que tiene forma de cono o se asemeja a un cono
Các ví dụ
La torre cónica domina el paisaje.
Tháp hình nón thống trị cảnh quan.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hình nón, có dạng hình nón