cónico

Định nghĩa và ý nghĩa của "cónico"trong tiếng Tây Ban Nha

cónico
01

hình nón, có dạng hình nón

que tiene forma de cono o se asemeja a un cono
cónico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cónico
giống đực số nhiều
cónicos
giống cái số ít
cónica
giống cái số nhiều
cónicas
Các ví dụ
La torre cónica domina el paisaje.
Tháp hình nón thống trị cảnh quan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng