confrontar
conf
konf
konf
ron
ɾon
ron
tar
ˈtaɾ
tar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "confrontar"trong tiếng Tây Ban Nha

confrontar
01

so sánh, đối chiếu

examinar o analizar dos cosas para ver sus diferencias o similitudes 
confrontar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
confronto
ngôi thứ ba số ít
confronta
hiện tại phân từ
confrontando
quá khứ đơn
confrontó
quá khứ phân từ
confrontado
Các ví dụ
Confrontamos los resultados de ambos exámenes. 

Chúng tôi so sánh kết quả của cả hai kỳ thi.

02

đối mặt, đối chất

poner a alguien frente a un problema, persona o situación difícil 
Các ví dụ
Confrontó a su amigo sobre el problema. 

Anh ấy đối mặt với bạn mình về vấn đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng