la competitividad

Định nghĩa và ý nghĩa của "competitividad"trong tiếng Tây Ban Nha

La competitividad
01

tính cạnh tranh

capacidad o tendencia a competir y mantener ventaja frente a otros
la competitividad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La competitividad impulsa la innovación.
Tính cạnh tranh thúc đẩy đổi mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng