el competidor
Pronunciation
/kˌɔmpetiðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "competidor"trong tiếng Tây Ban Nha

El competidor
01

người thi đấu, đối thủ cạnh tranh

persona que participa en una competencia o concurso
el competidor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
competidores
Các ví dụ
Cada competidor quiere ser el mejor.
Mỗi đối thủ đều muốn trở thành người giỏi nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng