la compañía
Pronunciation
/kˌɔmpaɲˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compañía"trong tiếng Tây Ban Nha

La compañía
01

công ty, doanh nghiệp

organización dedicada a actividades comerciales, industriales o de servicios
la compañía definition and meaning
Các ví dụ
La compañía abrió una nueva oficina en Madrid.
Công ty đã mở một văn phòng mới ở Madrid.
02

công ty

presencia de personas con las que se comparte tiempo para apoyo, amistad o entretenimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compañías
Các ví dụ
Pasamos la tarde en compañía de nuestros vecinos.
Chúng tôi đã trải qua buổi chiều trong công ty của hàng xóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng