compartir
com
kom
kom
par
paɾ
par
tir
ˈtiɾ
tir
competir

Định nghĩa và ý nghĩa của "compartir"trong tiếng Tây Ban Nha

compartir
01

chia sẻ

tener o usar algo con otra u otras personas 
compartir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
comparto
ngôi thứ ba số ít
comparte
hiện tại phân từ
compartiendo
quá khứ đơn
compartí
quá khứ phân từ
compartido
Các ví dụ
Me gusta compartir mis libros con mis amigos. 

Tôi thích chia sẻ sách của mình với bạn bè.

02

chia sẻ

hacer que un contenido publicado en internet sea visible en el perfil propio o enviarlo a otros usuarios 
Các ví dụ
Voy a compartir este artículo tan interesante en mi perfil de LinkedIn. 

Tôi sẽ chia sẻ bài viết rất thú vị này trên hồ sơ LinkedIn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng