la competición
Pronunciation
/kˌɔmpetiθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "competición"trong tiếng Tây Ban Nha

La competición
[gender: feminine]
01

cuộc thi, cuộc đua

evento donde varias personas o equipos compiten para ganar
la competición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
competiciones
Các ví dụ
Hay muchas competiciones deportivas en verano.
Có rất nhiều cuộc thi thể thao vào mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng