la competición
com
kom
kom
pe
pe
pe
ti
ti
ti
ción
ˈθjon
thyon
composición

Định nghĩa và ý nghĩa của "competición"trong tiếng Tây Ban Nha

La competición
01

cuộc thi, cuộc đua

evento donde varias personas o equipos compiten para ganar 
la competición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
competiciones
Các ví dụ
La competición fue muy reñida este año. 

Cuộc thi năm nay rất căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng