Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La compilación
[gender: feminine]
01
tuyển tập, tổng hợp
una colección de canciones o material de diferentes fuentes reunido en un solo álbum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compilaciones
Các ví dụ
Hizo una compilación de canciones relajantes para estudiar.
Anh ấy đã tạo một tuyển tập các bài hát thư giãn để học tập.



























