la compilación
com
kom
kom
pi
pi
pi
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
computacióncomparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "compilación"trong tiếng Tây Ban Nha

La compilación
01

tuyển tập, tổng hợp

una colección de canciones o material de diferentes fuentes reunido en un solo álbum 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compilaciones
Các ví dụ
Escucho una compilación de los mejores éxitos de los ochenta. 

Tôi đang nghe một tuyển tập những bản hit hay nhất của thập niên tám mươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng