la certeza

Định nghĩa và ý nghĩa của "certeza"trong tiếng Tây Ban Nha

La certeza
[gender: feminine]
01

sự chắc chắn, niềm tin chắc

estado de estar seguro o convencido de que algo es verdadero o sucederá
la certeza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
No hay certeza sobre la fecha de llegada.
Không có sự chắc chắn về ngày đến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng