la certeza
cer
θeɾ
ther
te
ˈte
te
za
θa
tha
cerezacortezacerveza

Định nghĩa và ý nghĩa của "certeza"trong tiếng Tây Ban Nha

La certeza
01

sự chắc chắn, niềm tin chắc

estado de estar seguro o convencido de que algo es verdadero o sucederá 
la certeza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Tengo la certeza de que aprobaré el examen. 

Tôi có sự chắc chắn rằng tôi sẽ vượt qua kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng