Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El certificado
01
chứng chỉ, giấy chứng nhận
un documento oficial que acredita o prueba un hecho, como la finalización de unos estudios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
certificados
Các ví dụ
Imprimió una copia del certificado digital de la página web.
Anh ấy đã in một bản sao của chứng chỉ kỹ thuật số từ trang web.
certificado
01
được chứng nhận, được xác nhận
que ha sido verificado o autorizado por una entidad oficial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más certificado
so sánh hơn
más certificado
có thể phân cấp
giống đực số ít
certificado
giống đực số nhiều
certificados
giống cái số ít
certificada
giống cái số nhiều
certificadas
Các ví dụ
El producto lleva un sello de calidad certificada.
Sản phẩm mang dấu chất lượng được chứng nhận.



























