el certificado
certificado

Định nghĩa và ý nghĩa của "certificado"trong tiếng Tây Ban Nha

El certificado
01

chứng chỉ, giấy chứng nhận

un documento oficial que acredita o prueba un hecho, como la finalización de unos estudios 
el certificado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
certificados
Các ví dụ
El curso en línea otorga un certificado de participación. 

Khóa học trực tuyến cấp chứng chỉ tham gia.

certificado
01

được chứng nhận, được xác nhận

que ha sido verificado o autorizado por una entidad oficial 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más certificado
so sánh hơn
más certificado
có thể phân cấp
giống đực số ít
certificado
giống đực số nhiều
certificados
giống cái số ít
certificada
giống cái số nhiều
certificadas
Các ví dụ
Es una traducción certificada por un traductor jurado. 

Đây là bản dịch được chứng nhận bởi một dịch giả tuyên thệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng