la cerrajería

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerrajería"trong tiếng Tây Ban Nha

La cerrajería
[gender: feminine]
01

nghề thợ khóa, nghề làm và sửa khóa

el oficio de hacer y reparar cerraduras y llaves
la cerrajería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El taller de cerrajería está en el centro de la ciudad.
Xưởng thợ khóa ở trung tâm thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng